Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xấu xí" (1)
xấu xí
Tiếng Anh
Tính từugly, bad
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
That was an ugly memory.
Từ liên quan "xấu xí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xấu xí" (1)
Đó là một kỷ niệm xấu xí.
That was an ugly memory.
